| 1 |
Bánh chưng nhỏ |
400 |
1 Cái |
|
| 2 |
Nem chua rán |
680 |
1 Hộp |
|
| 3 |
Bánh chưng nhỏ |
500 |
Cái |
|
| 4 |
Giò lụa |
790 |
1 Cái(0,5 kg) |
|
| 5 |
Giò bò |
980 |
1 Cái(0,5kg) |
|
| 6 |
Bánh chưng |
900 |
1 Cái(lớn) |
|
| 7 |
Bánh tét |
900 |
1 Cái |
|
| 8 |
Chả quế ( chả chiên) |
850 |
1 Cái(0,5 kg) |
|
| 9 |
Nem chua |
1000 |
1 Cái(0,5 kg) |
|
| 10 |
Nem chua nhỏ |
80 |
1 Cái |
|
| 11 |
Nem chua nhỏ (xâu 30 chiếc) |
2300 |
1 Bì |
|
| 12 |
Giò tai |
800 |
1 Cái(0.5kg) |
|
| 13 |
Giò sống (mọc sống) |
600 |
1 Hộp(0,5 kg) |
|
| 14 |
Chả cá thác lác tươi ( bì nhỏ) |
550 |
1 Bì |
|
| 15 |
Giò thủ (giò xào) |
800 |
1 Cái(0,5 kg) |
|
| 16 |
Chả bì tai |
800 |
1 Cái(0,5 kg) |
|
| 17 |
Chả giò cầu tre, nem ráng |
1180 |
1 Hộp |
|
| 18 |
Chả giò rế |
1200 |
1 Hộp |
|
| 19 |
Chả cá chiên |
1150 |
0.5 Kg |
|
| 20 |
Khô gà lá chanh (0,5kg) |
1500 |
1 Kg(0,5 kg) |
|
| 21 |
Cá ba sa |
450 |
1 Bì(800gr) |
|
| 22 |
Chè thái ( chè sầu) |
450 |
1 Bì |
|
| 23 |
Gà ủ |
1080 |
1 Con |
|
| 24 |
Thịt dê |
1500 |
1 Kg |
|
| 25 |
Thịt nai tươi |
1200 |
1 Kg |
|
| 26 |
Thịt heo rừng |
1600 |
1 Kg |
|
| 27 |
Lươn tươi VN (làm sạch)(0,5kg) |
1100 |
1 Bì |
|
| 28 |
Thịt đùi ếch |
880 |
0.5 Kg |
|
| 29 |
Cua tươi xay (dùng nấu rêu cua...) |
450 |
1 Vỉ |
|
| 30 |
Ốc bưu tươi |
600 |
1 Vỉ |
|
| 31 |
Cá chép |
1000 |
1 Kg |
|
| 32 |
Ruột hến tươi |
700 |
1 Hộp(0.5kg) |
|
| 33 |
Cá trê |
650 |
1 Vỉ(0,5kg) |
|
| 34 |
Chả ram tôm đất |
1100 |
1 Vỉ(0.5kg) |
|
| 35 |
Cá rô đồng |
600 |
0.5 Kg |
|
| 36 |
Cá lóc |
650 |
1 Bì |
|
| 37 |
Cá rô phi phi lê cắt khúc |
850 |
1 Vỉ(0.5kg) |
|
| 38 |
Cá rô phi |
500 |
1 Con |
|
| 39 |
Thịt cua |
1400 |
1 Vỉ(0.5kg) |
|
| 40 |
Thịt ghẹ bóc |
1400 |
1 Vỉ(0.5kg) |
|
| 41 |
Khô cá lóc |
800 |
1 Bì |
|
| 42 |
Khô bò |
1180 |
1 Bì(250 gram) |
|
| 43 |
Tôm tươi đông lạnh (hộp 2 kg) |
3000 |
1 Hộp |
|
| 44 |
Tôm tươi đông lạnh ( hộp 1 kg) |
1600 |
1 Hộp |
|
| 45 |
Chả cá Quy Nhơn |
1150 |
1 Bì(0.5kg) |
|
| 46 |
Cá diêu hồng |
850 |
1 Con |
|
| 47 |
Bánh ít lá gai |
200 |
1 Cái |
|
| 48 |
Móng giò rút xương |
900 |
1 Kg |
|
| 49 |
Chân gà rút xương |
1050 |
1 Kg |
|
| 50 |
Nem nướng |
850 |
1 Hộp(0,5 kg) |
|
| 51 |
Sườn già ướp nướng |
1200 |
1 Kg |
|
| 52 |
Thịt nai tươi ướp nướng |
1500 |
1 Kg |
|
| 53 |
Sườn non ướp nướng |
750 |
1 Kg |
|
| 54 |
Sứa |
420 |
1 Bì |
|